Tìm kiếm /Search criteria


Cảng vụ
Maritime Administration Of

Số giấy phép
Number

Tên tàu
Name of Ship

Từ ngày
Time of Arrival/ Departure From

Hô hiệu
Call Sign

Đến ngày
Time of Arrival/ Departure To

Giấy phép rời cảng /PORT CLEARANCE

STT
No
Số giấy phép
Number of Port Clearance
Tên tàu
Name of Ship
Số IMO
IMO Number
Hô hiệu
Call Sign
Ngày hiệu lực
Date of Issue
Cảng rời
Port of Departure
Xem
View
81 12345/HPG KOTA WAJAR 9157399 S6BT 04/04/2016 17:44 CANG HAI PHONG View
82 107.01.2016/QNH MEKONG 9130963 3FMX 12/07/2017 09:30 CANG CAM PHA View
83 108122015/QNH SIDIMI 8501414 V3NL8 02/11/2017 11:09 CANG CAM PHA View
Showing 81 - 83 of 83 results
of 5